Thay đổi thủ tục công bố thực phẩm theo Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP

Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP

Ngày 27/01/2026 đánh dấu một cột mốc chuyển biến mạnh mẽ trong thể chế quản lý an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP không chỉ là văn bản chuyển tiếp mà còn là tín hiệu rõ ràng về việc siết chặt kỷ cương trong lĩnh vực ATTP. Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động trong chuỗi cung ứng thực phẩm, đây là thời điểm then chốt để chuyển đổi từ tư duy “tự công bố thoải mái” sang “chứng minh tuân thủ nghiêm ngặt”.

Tổng quan Nghị quyết 66.13 và vai trò “cầu nối pháp lý”

Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP được ký ban hành bởi Phó Thủ tướng Lê Thành Long vào ngày 27/01/2026, có hiệu lực ngay kể từ ngày ký. Văn bản này đóng vai trò là “cầu nối pháp lý” quan trọng, điều chỉnh các nhóm thực phẩm chưa có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia trong giai đoạn chuyển tiếp từ Luật ATTP 2010 sang Luật ATTP mới.

Thời hạn hiệu lực của nghị quyết kéo dài đến khi có Luật ATTP mới hoặc chậm nhất là ngày 28/02/2027. Điều này cho thấy tính cấp thiết và tạm thời của văn bản, nhưng cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải nhanh chóng thích nghi để không bị động khi luật mới ra đời.

Bối cảnh ra đời và tầm quan trọng

Trong bối cảnh cải cách thể chế, Nghị quyết 66 sinh ra để giải quyết khoảng trống pháp lý khi nhiều nhóm thực phẩm chưa có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia rõ ràng. Thay vì để doanh nghiệp “tự do” tự công bố như trước, nghị quyết thiết lập các yêu cầu kỹ thuật cụ thể và quy trình minh bạch hóa thông tin.

Hệ thống Quản lý “Hai làn”: Nghị quyết 66.13 và Nghị định 46

Nhiều doanh nghiệp hiện đang nhầm lẫn giữa phạm vi điều chỉnh của Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CPNghị định 46/2026/NĐ-CP. Trên thực tế, Chính phủ đã thiết kế cơ chế hai làn (dual-track) rõ ràng để tách bạch trách nhiệm và phương thức quản lý.

Làn 1 – Sản phẩm đã có QCVN (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia)

  • Áp dụng Nghị định 46/2026/NĐ-CP (ban hành ngày 26/01/2026, thay thế Nghị định 15/2018/NĐ-CP).
  • Hình thức: Đăng ký bản công bố hợp quy.

Làn 2 – Sản phẩm chưa có QCVN

  • Áp dụng Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP.
  • Hình thức: Công bố tiêu chuẩn áp dụng hoặc Đăng ký bản công bố sản phẩm tùy nhóm hàng.

Sự khác biệt cốt lõi trong cách tiếp cận

Sự khác biệt giữa hai làn đường này không chỉ ở hình thức thủ tục mà còn ở triết lý quản lý. Làn đường Nghị định 46 tập trung vào việc chứng minh sự phù hợp với quy chuẩn có sẵn, trong khi làn đường Nghị quyết 66.13 yêu cầu doanh nghiệp phải tự xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc trải qua quy trình thẩm định của cơ quan nhà nước.

Phạm vi đối tượng và hình thức tuân thủ cụ thể

Xác định chính xác đối tượng quản lý không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu (XNK). Nghị quyết 66.13 quy định rõ các nhóm phải áp dụng, ngăn chặn hiện tượng “công bố tràn lan” vốn phổ biến trong giai đoạn trước.

Các nhóm sản phẩm áp dụng bắt buộc

  • Thực phẩm chế biến sẵn, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến.
  • Dụng cụ, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Health Supplement).
  • Thực phẩm dinh dưỡng y học.
  • Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi.
  • Vi chất dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung.

So sánh cơ chế quản lý theo Nghị quyết 66.13

Nội dung Công bố tiêu chuẩn áp dụng Đăng ký bản công bố sản phẩm
Đối tượng Sản phẩm chưa có QCVN hoặc chưa đủ phương thức đánh giá. TP bảo vệ sức khỏe, TP dinh dưỡng y học, sản phẩm cho trẻ dưới 36 tháng, vi chất dinh dưỡng.
Bản chất thủ tục DN tự xây dựng tiêu chuẩn dựa trên chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể. Cơ quan quản lý thẩm định hồ sơ và cấp Giấy tiếp nhận.
Trách nhiệm pháp lý DN chịu 100% trách nhiệm về tính chính xác so với tiêu chuẩn đã công bố. DN duy trì tính phù hợp so với hồ sơ được phê duyệt.

Các trường hợp được miễn trừ

Nghị quyết cũng quy định rõ các trường hợp được miễn thực hiện các thủ tục trên, bao gồm hàng nhập khẩu để gia công xuất khẩu, sử dụng nội bộ không tiêu thụ trên thị trường, hoặc phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học.

Những thay đổi trọng yếu trong yêu cầu kỹ thuật

Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ từ thời kỳ tự công bố lỏng lẻo sang giai đoạn yêu cầu minh bạch hóa đầy đủ thông tin kỹ thuật.

Từ “tự công bố” sang “chứng minh bằng tiêu chuẩn kỹ thuật”

Thay đổi quan trọng nhất là việc chấm dứt hoàn toàn cách thức tự công bố dựa trên các mô tả cảm quan không rõ ràng. Mọi hồ sơ công bố giờ đây phải chỉ rõ tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, có thể là TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) hoặc tiêu chuẩn cơ sở do doanh nghiệp xây dựng, nhưng phải đảm bảo các chỉ tiêu an toàn minh bạch và có thể kiểm chứng được.

Yêu cầu nghiêm ngặt về phiếu kiểm nghiệm

Một thay đổi có tác động lớn đến chi phí tuân thủ là yêu cầu về phiếu kiểm nghiệm.

  • Chỉ phiếu kiểm nghiệm (Test Report) phát hành từ phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 mới có giá trị.
  • Phiếu kiểm nghiệm chỉ hợp lệ trong 12 tháng gần nhất.
  • Các phòng lab nội bộ chưa được công nhận ISO/IEC 17025 sẽ bị loại khỏi danh sách hợp pháp.

Quy trình số hóa và “quy tắc 15 ngày”

  • Hồ sơ nộp 100% qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
  • Sau 15 ngày làm việc, nếu cơ quan không có phản hồi → hồ sơ tự động được công khai.
  • Doanh nghiệp chỉ được lưu hành hoặc thông quan hàng hóa sau khi hồ sơ hiển thị công khai.

Yêu cầu về ngôn ngữ và minh bạch thương mại điện tử

  • DN bán hàng trên Shopee, Lazada, Tiki, website… phải công khai Giấy công bố và hồ sơ kỹ thuật.
  • Đây là rào cản mới với doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm online, khi dữ liệu truy xuất trở thành bằng chứng pháp lý.

Lộ trình chuyển tiếp và chiến lược thích nghi

Điều 15 của Nghị quyết 66.13 quy định chi tiết về lộ trình chuyển tiếp, đây vừa là “phao cứu sinh” cho doanh nghiệp vừa là “lời cảnh báo” về thời hạn nghiêm ngặt.

Hai mốc thời gian quan trọng

Đối với các sản phẩm hiện đang áp dụng hình thức “Đăng ký bản công bố”, doanh nghiệp có thời hạn 24 tháng kể từ ngày 27/01/2026 để hoàn thiện theo quy định mới. Sau thời hạn này, các bản công bố cũ sẽ tự động mất giá trị pháp lý.

Những sản phẩm hiện tại đang sử dụng hình thức “Tự công bố” theo quy định cũ chỉ có 12 tháng để chuyển đổi. Thời hạn ngắn hơn này phản ánh mức độ ưu tiên cao trong việc loại bỏ các hình thức công bố thiếu chặt chẽ.

Cơ chế xử lý hàng tồn kho

Một điểm tích cực trong quy định chuyển tiếp là việc cho phép các sản phẩm đã sản xuất trong thời hạn chuyển tiếp được tiếp tục bán trên thị trường đến hết hạn sử dụng. Tuy nhiên, chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm tuyệt đối về an toàn thực phẩm đối với những lô hàng này.

Thực trạng ách tắc tại cửa khẩu

Hiện tại, nhiều doanh nghiệp đang gặp phải tình trạng cơ quan Hải quan từ chối thông quan đối với các hồ sơ cũ, mặc dù những hồ sơ này vẫn còn trong thời hạn chuyển tiếp 12-24 tháng. Từ góc độ pháp lý, việc từ chối thông quan trong thời gian chuyển tiếp là chưa phù hợp với tinh thần của Điều 15, vì nghị quyết đã thừa nhận giá trị pháp lý tạm thời của hồ sơ cũ.

Doanh nghiệp cần chủ động sử dụng văn bản Điều 15 để giải trình và yêu cầu cơ quan thẩm quyền có hướng dẫn thống nhất, tránh việc áp dụng cứng nhắc quy định mới mà bỏ qua lộ trình chuyển tiếp đã được quy định.

Checklist hành động và khuyến nghị chiến lược

  • Rà soát danh mục & mã HS:
    Phân định rõ sản phẩm có QCVN hay chưa để chọn đúng “làn” tuân thủ.
  • Chuẩn hóa phiếu kiểm nghiệm:
    Liên hệ phòng lab đạt ISO/IEC 17025 để tái kiểm nghiệm nếu phiếu cũ đã hết hạn hoặc thiếu chỉ tiêu bắt buộc.
  • Cập nhật hồ sơ số hóa & TMĐT:
    Tải hồ sơ công bố lên website hoặc gian hàng TMĐT để đáp ứng yêu cầu minh bạch ATTP trực tuyến.
  • Bảo vệ quyền lợi tại cửa khẩu:
    Mang theo bản sao có chứng thực của Nghị quyết 66.13 và các phụ lục liên quan khi làm việc với Hải quan.
  • Đào tạo nhân sự:
    Tổ chức các buổi tập huấn chuyên đề: pháp lý ATTP, khai báo XNK, tra cứu mã HS, phân biệt QCVN để giảm rủi ro hành chính.
  • Giám sát hiệu lực chuyển tiếp:
    Đặt lịch theo dõi mốc thời gian 12 – 24 tháng để chủ động cập nhật, tránh mất giá trị hồ sơ.

Bảo vệ quyền lợi và nâng cao năng lực

Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn bộ hồ sơ pháp lý đầy đủ, đặc biệt là Nghị quyết 66.13 với trọng tâm là Điều 15 về chuyển tiếp, cùng với các văn bản chứng minh ngày sản xuất của lô hàng để sẵn sàng đối thoại với cơ quan Hải quan khi cần thiết.

Về lâu dài, doanh nghiệp nên đầu tư nâng cao năng lực nhân sự bằng cách cử cán bộ pháp chế và xuất nhập khẩu tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về khai báo hải quan và tra cứu mã HS để giảm thiểu các sai sót có thể tránh được trong quá trình làm hồ sơ.

Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP không chỉ là thách thức về tuân thủ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao chất lượng quản trị và tạo lập lợi thế bền vững. Việc chủ động thích nghi với các quy định mới sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ vượt qua giai đoạn chuyển tiếp một cách suôn sẻ mà còn sẵn sàng đón nhận những thay đổi tiếp theo khi Luật ATTP mới chính thức được ban hành.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Messenger zalo hotline Mail