Trong bối cảnh nhiều ngành hàng nông sản, đặc biệt là sầu riêng, bước vào cao điểm thu hoạch nhưng gặp áp lực lớn về giá và yêu cầu kỹ thuật từ thị trường xuất khẩu, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đang khẩn trương hoàn thiện dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về đơn giản hóa thủ tục cấp mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Điểm đáng chú ý là thời gian cấp mã số vùng trồng phục vụ tiêu thụ nội địa dự kiến chỉ còn 3 ngày làm việc, trong khi hồ sơ phục vụ xuất khẩu được xử lý tối đa 10 ngày.
Đây được xem là bước cải cách quan trọng nhằm tháo gỡ “điểm nghẽn” đang ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu thụ nông sản, nhất là các mặt hàng tươi sống có tính thời vụ cao. Thay vì cơ chế “xin – kiểm – cấp” như trước, dự thảo chuyển trọng tâm sang quản lý bằng dữ liệu số, tăng cường hậu kiểm và truy xuất nguồn gốc.
Thực trạng đáng báo động
Ngành nông sản Việt Nam, nhất là sầu riêng, đang đối diện với những thách thức nghiêm trọng. Tại vùng Đông Nam Bộ, giá sầu riêng đã giảm 30-40% so với cùng kỳ năm 2025. Sầu riêng Ri6 loại B chỉ còn 19.000-22.000 đồng/kg, một mức giá khiến nhiều nông dân lao đao.
Đặc biệt nghiêm trọng là tình trạng tại Đắk Lắk – tỉnh có sản lượng sầu riêng ước đạt 500.000 tấn trong niên vụ 2026. Gần 70% sản lượng này, tương đương 350.000 tấn trên diện tích 17.500 hecta, vẫn chưa được cấp mã số vùng trồng. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn sản lượng có nguy cơ không được xuất khẩu chính ngạch, buộc nông dân phải bán tháo với giá thấp hoặc xuất lậu qua biên giới.
Thị trường Trung Quốc – thị trường tiêu thụ chính của sầu riêng Việt Nam – đang ngày càng siết chặt các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phía Trung Quốc đã cảnh báo 439 trường hợp vi phạm liên quan đến mã số vùng trồng của Việt Nam, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín nông sản Việt.

Đột phá trong cải cách thủ tục
Dự thảo Nghị quyết mới của Chính phủ đánh dấu sự thay đổi căn bản trong cách thức quản lý, từ cơ chế “xin – kiểm – cấp” truyền thống sang quản lý bằng dữ liệu số và hậu kiểm. Điểm nổi bật nhất là việc rút ngắn đáng kể thời gian cấp mã số.
Theo quy định mới, mã số vùng trồng nội địa sẽ được cấp chỉ trong 3 ngày làm việc sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với nông sản xuất khẩu, thời gian tối đa không quá 10 ngày làm việc, bao gồm cả công tác tiền kiểm để đánh giá các yêu cầu kỹ thuật của nước nhập khẩu. Các thay đổi về thông tin hành chính như người đại diện hay bổ sung thị trường chỉ mất 2 ngày làm việc.
Thành phần hồ sơ cũng được đơn giản hóa tối đa, chỉ còn đơn đề nghị theo mẫu, được nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia. Điều này loại bỏ gánh nặng giấy tờ và chi phí đi lại cho người dân.
Chuyển đổi phương thức quản lý

Cốt lõi của cải cách là việc xây dựng hệ thống dữ liệu số tập trung, nơi toàn bộ thông tin về mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói được quản lý thống nhất, kết nối với cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc quốc gia. Thay vì phải kiểm tra trực tiếp từng vùng trồng trước khi cấp mã, cơ quan quản lý sẽ tăng cường công tác hậu kiểm dựa trên dữ liệu số.
Một đột phá quan trọng khác là phương án cấp mã dựa trên vị trí thửa đất theo kê khai của người dân và doanh nghiệp. Nhận thức được thực tế có khoảng 30 triệu thửa đất nông nghiệp chưa được chuẩn hóa dữ liệu, dự thảo không bắt buộc phải gắn ngay với mã định danh đất đai. Thay vào đó, UBND cấp xã sẽ xác nhận vị trí và diện tích đối với những khu đất chưa có trong cơ sở dữ liệu. Giải pháp linh hoạt này giúp tháo gỡ ngay khó khăn cho người dân mà không cần chờ đợi hệ thống cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh.
Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Hiệp nhấn mạnh: “Đơn giản hóa thủ tục không đồng nghĩa với nới lỏng quản lý. Việc cấp mã số dựa trên dữ liệu là để tháo gỡ vướng mắc, giảm chi phí nhưng phải bảo đảm uy tín nông sản Việt.” Ông yêu cầu các địa phương hướng dẫn người dân kê khai sớm, tránh tình trạng chờ đến phút chót.
Giải pháp tức thời và định hướng dài hạn
Để ứng phó với tình trạng khẩn cấp hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã thành lập các tổ công tác trực tiếp xuống địa phương, đặc biệt là các tỉnh Tây Nguyên, để rà soát và hướng dẫn cấp mã số đồng bộ. Bộ cũng đang làm việc với phía Trung Quốc để thúc đẩy công nhận nhanh các mã số vùng trồng đã đề xuất và điều chỉnh quy trình tiếp nhận hồ sơ phù hợp với mùa vụ.

Về năng lực kiểm nghiệm, Bộ cam kết hỗ trợ các phòng kiểm nghiệm địa phương. Nếu cần thiết, 7 đơn vị kiểm nghiệm trực thuộc Bộ sẽ hỗ trợ các tỉnh như Đắk Lắk để đảm bảo tiến độ.
Về dài hạn, Bộ khuyến khích hình thành các vùng nguyên liệu tập trung quy mô lớn thông qua liên kết hợp tác xã. Việc cấp mã số cho vùng trồng lớn thay vì manh mún không chỉ giảm áp lực quản lý mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo điều kiện xây dựng thương hiệu.
Bên cạnh đó, ngành nông nghiệp cần đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh xuất khẩu sầu riêng đông lạnh và phát triển hệ thống cơ sở chế biến để giảm áp lực tiêu thụ quả tươi trong chính vụ.
Cam kết về chất lượng và truy xuất nguồn gốc
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đã yêu cầu tuyệt đối không để tình trạng nông sản ùn ứ, không xuất khẩu được do chậm trễ trong cấp mã số và kiểm nghiệm. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là hạ thấp tiêu chuẩn.
Ông Huỳnh Tấn Đạt, Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, khẳng định điểm cốt lõi là thay đổi phương thức quản lý sang dữ liệu số và hậu kiểm, giúp minh bạch thông tin trên cùng một nền tảng. Hệ thống mới yêu cầu mọi sản phẩm đều phải truy xuất được nguồn gốc, biết rõ ai sản xuất và quy trình sản xuất ra sao.
Với 439 cảnh báo từ Trung Quốc, việc thắt chặt hậu kiểm và kiểm soát chất lượng là bắt buộc. Hệ thống dữ liệu tập trung sẽ giúp phát hiện nhanh các trường hợp vi phạm và áp dụng biện pháp chế tài kịp thời, bảo vệ uy tín chung của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Dự thảo Nghị quyết này không chỉ là văn bản pháp lý mà còn là tuyên ngôn về một tư duy quản lý hiện đại: tạo điều kiện tối đa cho sản xuất kinh doanh nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ về chất lượng và an toàn thực phẩm. Đây là bước đi cần thiết để nông sản Việt Nam không chỉ chinh phục thị trường tỷ dân mà còn khẳng định vị thế trên toàn cầu.
